elastic potential energy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế năng đàn hồi: Một dạng năng lượng được dự trữ trong một vật thể khi nó bị biến dạng đàn hồi (như bị kéo dãn, nén lại hoặc uốn cong). Năng lượng này có khả năng thực hiện công khi vật thể trở lại hình dạng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elastic potential energy stored in the stretched bow is converted into kinetic energy of the arrow. (Thế năng đàn hồi được tích trữ trong cây cung bị kéo căng được chuyển hóa thành động năng của mũi tên.)
- Calculating the elastic potential energy in a spring requires knowing its spring constant and displacement. (Việc tính toán thế năng đàn hồi trong một lò xo đòi hỏi phải biết hằng số đàn hồi và độ biến dạng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To store elastic potential energy": tích trữ thế năng đàn hồi.
- A compressed spring stores elastic potential energy. (Một lò xo bị nén tích trữ thế năng đàn hồi.)
"To release elastic potential energy": giải phóng thế năng đàn hồi.
- When you let go, the rubber band releases its elastic potential energy. (Khi bạn thả ra, sợi dây cao su giải phóng thế năng đàn hồi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Potential energy (n): thế năng. Đây là khái niệm tổng quát hơn, chỉ năng lượng dự trữ do vị trí hoặc trạng thái của vật.
- Spring potential energy (n): thế năng lò xo. Một trường hợp cụ thể của thế năng đàn hồi, thường dùng khi nói về lò xo.
Từ đồng nghĩa
- Strain energy: năng lượng biến dạng (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ khoa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ khoa học này)
Noun
- thế năng do khả năng đàn hồi của vật mà có